noun
English to Vietnamese Dictionary

matchbox Meaning in Vietnamese (matchbox nghĩa là gì)

hộp diêm
hộp diêm in English:matchbox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của matchbox trong tiếng Việt là hộp diêm. (Một chiếc hộp nhỏ, thường làm bằng bìa cứng, dùng để đựng diêm.)

Definitions of Matchbox

  1. 1
    noun
    hộp diêm

    A small box, typically made of cardboard, used for holding matches.

    Một chiếc hộp nhỏ, thường làm bằng bìa cứng, dùng để đựng diêm.

Example Sentences

casual

“He pulled a matchbox from his pocket.”

Anh ấy rút một hộp diêm từ trong túi ra.

casual

“The old matchbox was empty.”

Hộp diêm cũ đã rỗng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

match container

Inflected Word Forms

pluralmatchboxes