noun
English to Vietnamese Dictionary

bulb Meaning in Vietnamese (bulb nghĩa là gì)

bóng đèn, củ, bầu
bóng đèn in English:bulb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bulb trong tiếng Việt là bóng đèn, củ, bầu. (Một quả cầu thủy tinh được hút chân không, thường có hình quả lê, chứa một sợi dây tóc phát sáng khi bị dòng điện nung nóng, tạo ra ánh sáng.)

Definitions of Bulb

  1. 1
    noun
    bóng đèn

    An evacuated glass sphere, often pear-shaped, containing a filament that glows when heated by an electric current, producing light.

    Một quả cầu thủy tinh được hút chân không, thường có hình quả lê, chứa một sợi dây tóc phát sáng khi bị dòng điện nung nóng, tạo ra ánh sáng.

  2. 2
    noun
    củ

    A rounded, underground storage organ of some plants, such as onions and tulips, from which a new plant can grow.

    Cơ quan dự trữ có dạng tròn, dưới lòng đất của một số loài thực vật, như hành tây và hoa tulip, từ đó một cây mới có thể phát triển.

  3. 3
    noun
    bầu

    The spherical or cylindrical part of a thermometer, containing the liquid that expands or contracts with temperature changes.

    Phần hình cầu hoặc hình trụ của nhiệt kế, chứa chất lỏng giãn nở hoặc co lại theo sự thay đổi nhiệt độ.

Example Sentences

“The old incandescent bulb was replaced with an energy-efficient LED.”

“She planted tulip bulbs in her garden last autumn.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivebulbar
adjectivebulbous

Phrases & Idiomatic Expressions

light bulb momentidiom

A moment of sudden realization, inspiration, or understanding.