noun
English to Vietnamese Dictionary
bulbs Meaning in Vietnamese (bulbs nghĩa là gì)
bóng đèn, củ
bóng đèn in English:bulbs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bulbs trong tiếng Việt là bóng đèn, củ. (Bộ phận thủy tinh nhỏ, tròn, phát sáng khi có dòng điện chạy qua.)
Definitions of Bulbs
- 1nounbóng đèn
Small, round glass parts that produce light when electricity passes through them.
Bộ phận thủy tinh nhỏ, tròn, phát sáng khi có dòng điện chạy qua.
- 2nouncủ
The round underground part of some plants, such as onions or tulips, from which a new plant grows.
Phần tròn dưới lòng đất của một số loài thực vật, như hành tây hoặc hoa tulip, từ đó cây mới mọc lên.
Example Sentences
casual
“The electrician replaced all the old bulbs with new LED ones.”
Thợ điện đã thay tất cả bóng đèn cũ bằng bóng đèn LED mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounbulb
adjectivebulby