adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
fitting Meaning in Vietnamese (fitting nghĩa là gì)
adjectivephù hợp, thích hợp
nounphụ kiện, thử đồ
phù hợp in English:fitting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fitting trong tiếng Việt là phù hợp, thích hợp, phụ kiện, thử đồ. (Mô tả một thứ gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.)
Definitions of Fitting
- 1adjectivethích hợp
Describing something that is suitable or appropriate for a particular occasion or purpose.
Mô tả một thứ gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.
- 2nounphụ kiện
A small part or accessory, especially one that is attached to a larger object or system.
Một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện, đặc biệt là một bộ phận được gắn vào một vật thể hoặc hệ thống lớn hơn.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
inappropriateunsuitable
Inflected Word Forms
infinitivefit
past tensefitted
adjectiveunfitting