adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

fitting Meaning in Vietnamese (fitting nghĩa là gì)

adjectivephù hợp, thích hợp
nounphụ kiện, thử đồ
phù hợp in English:fitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fitting trong tiếng Việt là phù hợp, thích hợp, phụ kiện, thử đồ. (Mô tả một thứ gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.)

Definitions of Fitting

  1. 1
    adjective
    thích hợp

    Describing something that is suitable or appropriate for a particular occasion or purpose.

    Mô tả một thứ gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một dịp hoặc mục đích cụ thể.

  2. 2
    noun
    phụ kiện

    A small part or accessory, especially one that is attached to a larger object or system.

    Một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện, đặc biệt là một bộ phận được gắn vào một vật thể hoặc hệ thống lớn hơn.

  3. 3
    noun
    thử đồ

    The action of trying on clothes to see if they are the correct size and style.

    Hành động mặc thử quần áo để xem chúng có đúng kích cỡ và kiểu dáng hay không.

Example Sentences

“His comments were not fitting for such a serious occasion.”

“We need to buy new bathroom fittings.”

Chúng ta cần mua các phụ kiện phòng tắm mới.

“She spent an hour in the fitting room.”

Cô ấy đã dành một giờ trong phòng thử đồ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inappropriateunsuitable

Inflected Word Forms

infinitivefit
past tensefitted
adjectiveunfitting