fittest Meaning in Vietnamese (fittest nghĩa là gì)
Nghĩa của fittest trong tiếng Việt là phù hợp nhất, thích nghi nhất, khỏe mạnh nhất. (Mô tả cá thể hoặc nhóm có khả năng thích nghi tốt nhất với môi trường và có khả năng sống sót, sinh sản cao nhất.)
Definitions of Fittest
- 1adjectivethích nghi nhất
Describing the individual or group that is best adapted to its environment and most likely to survive and reproduce.
Mô tả cá thể hoặc nhóm có khả năng thích nghi tốt nhất với môi trường và có khả năng sống sót, sinh sản cao nhất.
- 2
Example Sentences
“Only the fittest survive in the wild.”
Chỉ những kẻ thích nghi nhất mới sống sót trong tự nhiên.
“She is the fittest athlete on the team.”
Cô ấy là vận động viên khỏe mạnh nhất trong đội.
“The company aims to hire the fittest candidates for the role.”
Công ty đặt mục tiêu tuyển dụng những ứng viên phù hợp nhất cho vị trí này.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: