noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
aims Meaning in Vietnamese (aims nghĩa là gì)
nounmục tiêu, mục đích
verbnhắm tới
mục tiêu in English:aims
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aims trong tiếng Việt là mục tiêu, mục đích, nhắm tới. (Những mục đích hoặc ý định đằng sau hành động hoặc nỗ lực của một người.)
Definitions of Aims
- 1nounmục đích
The purposes or intentions behind a person's actions or endeavors.
Những mục đích hoặc ý định đằng sau hành động hoặc nỗ lực của một người.
- 2verbnhắm tới
Directs a weapon or object at a target, or intends to achieve a particular purpose.
Hướng vũ khí hoặc vật thể vào một mục tiêu, hoặc có ý định đạt được một mục đích cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
failuresmisses
Inflected Word Forms
infinitiveaim
past tenseaimed
present participleaiming
nounaim
adjectiveaimless