noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
aiming Meaning in Vietnamese (aiming nghĩa là gì)
nounnhắm, sự nhắm
verbnhắm
nhắm in English:aiming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aiming trong tiếng Việt là nhắm, sự nhắm. (Hành động hướng vũ khí, vật phóng hoặc nỗ lực về một mục tiêu hoặc đích cụ thể.)
Definitions of Aiming
- 1nounsự nhắm
Aiming refers to the act of directing a weapon, projectile, or effort towards a specific target or goal.
Hành động hướng vũ khí, vật phóng hoặc nỗ lực về một mục tiêu hoặc đích cụ thể.
- 2verbnhắm
When someone is aiming, they are directing their focus or an object towards a particular point or objective.
Khi ai đó đang nhắm, họ đang hướng sự tập trung hoặc một vật thể về một điểm hoặc mục tiêu cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
missingstrayingdisregarding
Inflected Word Forms
infinitiveaim
third person singularaims
past tenseaimed
agent nounaimer
adjectiveaimless