noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

targeting Meaning in Vietnamese (targeting nghĩa là gì)

nounnhắm mục tiêu, sự nhắm mục tiêu
verbnhắm mục tiêu
nhắm mục tiêu in English:targeting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của targeting trong tiếng Việt là nhắm mục tiêu, sự nhắm mục tiêu. (Hành động hoặc quá trình lựa chọn một người, nhóm hoặc khu vực cụ thể để trở thành đối tượng của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động khác.)

Definitions of Targeting

  1. 1
    noun
    sự nhắm mục tiêu

    The action or process of selecting a particular person, group, or area to be the object of an attack, criticism, or other action.

    Hành động hoặc quá trình lựa chọn một người, nhóm hoặc khu vực cụ thể để trở thành đối tượng của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động khác.

  2. 2
    verb
    nhắm mục tiêu

    The act of directing an attack, criticism, or other action at someone or something.

    Hành động hướng một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động khác vào ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

business

“The company is targeting young consumers with its new marketing campaign.”

business

“Targeting specific demographics can increase sales.”

Nhắm mục tiêu vào các nhóm nhân khẩu học cụ thể có thể làm tăng doanh số bán hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participletargeted
nountarget
pluraltargets
agent nountargeter

Phrases & Idiomatic Expressions

target audiencecollocation

The specific group of people that an advertisement or product is aimed at.

target marketcollocation

A particular group of consumers at which a product or service is aimed.