gerund · verb
English to Vietnamese Dictionary

focusing Meaning in Vietnamese (focusing nghĩa là gì)

gerundtập trung, sự tập trung
verbđiều chỉnh tiêu cự
tập trung in English:focusing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của focusing trong tiếng Việt là tập trung, sự tập trung, điều chỉnh tiêu cự. (Hành động hướng sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.)

Definitions of Focusing

  1. 1
    gerund
    sự tập trung

    The act of directing one's attention or mental effort towards a particular object or activity.

    Hành động hướng sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

  2. 2
    verb
    điều chỉnh tiêu cự

    The process of adjusting a lens or other optical device to produce a clear image.

    Quá trình điều chỉnh ống kính hoặc thiết bị quang học khác để tạo ra hình ảnh rõ nét.

Example Sentences

casual

“She spent hours focusing on her research paper.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để tập trung vào bài nghiên cứu của mình.

casual

“The photographer was focusing the lens carefully.”

Nhiếp ảnh gia đang cẩn thận điều chỉnh tiêu cự ống kính.

business

“Focusing on one task at a time improves productivity.”

Tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm sẽ cải thiện năng suất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

distractingdiverting

Inflected Word Forms

infinitivefocus
third person singularfocuses
past tensefocused
nounfocus
adjectivefocal