gerund
English to Vietnamese Dictionary
concentrating Meaning in Vietnamese (concentrating nghĩa là gì)
tập trung, sự tập trung
tập trung in English:concentrating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của concentrating trong tiếng Việt là tập trung, sự tập trung. (Hành động hướng sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.)
Definitions of Concentrating
- 1gerundsự tập trung
The act of focusing one's attention or mental effort on a particular object, activity, or problem.
Hành động hướng sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.
Example Sentences
casual
“She was concentrating intensely on her studies for the exam.”
Cô ấy đang tập trung cao độ vào việc học cho kỳ thi.
casual
“Concentrating in a noisy environment can be challenging.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
distractingscattering
Inflected Word Forms
infinitiveconcentrate
third person singularconcentrates
past tenseconcentrated
nounconcentration
adjectiveconcentrative