concentrated Meaning in Vietnamese (concentrated nghĩa là gì)
Nghĩa của concentrated trong tiếng Việt là đặc, tập trung. (Mô tả một chất mà phần lớn nước hoặc chất pha loãng khác đã được loại bỏ, làm cho nó mạnh hơn hoặc đậm đặc hơn.)
Definitions of Concentrated
- 1adjectiveđặc
Describing a substance that has had most of its water or other diluting agent removed, making it stronger or more potent.
Mô tả một chất mà phần lớn nước hoặc chất pha loãng khác đã được loại bỏ, làm cho nó mạnh hơn hoặc đậm đặc hơn.
- 2adjectivetập trung
Describing attention, effort, or force that is directed intensely towards a single point or objective.
Mô tả sự chú ý, nỗ lực hoặc lực lượng được hướng mạnh mẽ vào một điểm hoặc mục tiêu duy nhất.
Example Sentences
“The concentrated orange juice needs to be mixed with water.”
“She made a concentrated effort to finish the project on time.”
Cô ấy đã nỗ lực tập trung để hoàn thành dự án đúng hạn.
“The concentrated attack overwhelmed the enemy defenses.”
Cuộc tấn công tập trung đã áp đảo hàng phòng ngự của kẻ thù.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: