noun
English to Vietnamese Dictionary

goals Meaning in Vietnamese (goals nghĩa là gì)

mục tiêu
mục tiêu in English:goals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goals trong tiếng Việt là mục tiêu. (Những định hướng hoặc mục đích mà người ta phấn đấu đạt được, thường đòi hỏi sự nỗ lực và lên kế hoạch.)

Definitions of Goals

  1. 1
    noun
    mục tiêu

    Aims or objectives that one works towards achieving, often requiring effort and planning.

    Những định hướng hoặc mục đích mà người ta phấn đấu đạt được, thường đòi hỏi sự nỗ lực và lên kế hoạch.

Example Sentences

casual

“Setting clear goals is the first step towards success.”

business

“Our team achieved all its sales goals this quarter.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

failuressetbacksobstacles

Inflected Word Forms

noungoal
agent noungoalkeeper
adjectivegoal-oriented