noun
English to Vietnamese Dictionary

beak Meaning in Vietnamese (beak nghĩa là gì)

mỏ
mỏ in English:beak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beak trong tiếng Việt là mỏ. (Cái miệng cứng, nhô ra của chim, rùa hoặc động vật khác, dùng để ăn, chải lông và phòng thủ.)

Definitions of Beak

  1. 1
    noun
    mỏ

    The hard, projecting mouth of a bird, turtle, or other animal, used for feeding, preening, and defense.

    Cái miệng cứng, nhô ra của chim, rùa hoặc động vật khác, dùng để ăn, chải lông và phòng thủ.

Example Sentences

casual

“The eagle's sharp beak can tear its prey easily.”

Cái mỏ sắc nhọn của đại bàng có thể xé con mồi dễ dàng.

general

“Many birds use their beaks to build nests.”

Nhiều loài chim dùng mỏ của chúng để xây tổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

billrostrum

Inflected Word Forms

adjectivebeaked
adjectivebeakless