noun
English to Vietnamese Dictionary

beaches Meaning in Vietnamese (beaches nghĩa là gì)

bãi biển
bãi biển in English:beaches
Plural: beaches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beaches trong tiếng Việt là bãi biển. (Vùng đất rộng lớn với cát hoặc sỏi dọc theo bờ biển, hồ hoặc sông lớn.)

Definitions of Beaches

  1. 1
    noun
    bãi biển

    Expanses of sand or pebbles along the shore of a sea, lake, or large river.

    Vùng đất rộng lớn với cát hoặc sỏi dọc theo bờ biển, hồ hoặc sông lớn.

Example Sentences

“The beautiful beaches of Goa attract many tourists every year.”

Những bãi biển tuyệt đẹp của Goa thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

“We spent our vacation exploring different beaches along the coast.”

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá các bãi biển khác nhau dọc bờ biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bờ biểnven biển

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

biển sâu

In English:

Inflected Word Forms

nounbeach
adjectivebeachy