adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary
inland Meaning in Vietnamese (inland nghĩa là gì)
adjectivevùng nội địa, nội địa
adverbvào sâu trong đất liền
vùng nội địa in English:inland
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của inland trong tiếng Việt là vùng nội địa, nội địa, vào sâu trong đất liền. (Nằm ở hoặc liên quan đến phần bên trong của một quốc gia, cách xa bờ biển hoặc biển.)
Definitions of Inland
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“They decided to travel inland for their vacation.”
Họ quyết định đi sâu vào trong đất liền nghỉ mát.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouninlander