adjective
English to Vietnamese Dictionary
coastal Meaning in Vietnamese (coastal nghĩa là gì)
ven biển, thuộc về hoặc ở trên bờ biển
ven biển in English:coastal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coastal trong tiếng Việt là ven biển, thuộc về hoặc ở trên bờ biển. (Liên quan đến hoặc nằm ở trên bờ biển, là vùng đất liền kề với biển hoặc đại dương.)
Definitions of Coastal
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
littoralmaritimeshoreline
Inflected Word Forms
nouncoast
nouncoastline