noun
English to Vietnamese Dictionary
inkling Meaning in Vietnamese (inkling nghĩa là gì)
manh mối
manh mối in English:inkling
Phonetic:mánh mối
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của inkling trong tiếng Việt là manh mối. (Một chút kiến thức hoặc sự nghi ngờ về điều gì đó; một gợi ý hoặc một ý tưởng mơ hồ.)
Definitions of Inkling
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralinklings