noun
English to Vietnamese Dictionary

inkling Meaning in Vietnamese (inkling nghĩa là gì)

manh mối
manh mối in English:inkling
Phonetic:mánh mối
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inkling trong tiếng Việt là manh mối. (Một chút kiến thức hoặc sự nghi ngờ về điều gì đó; một gợi ý hoặc một ý tưởng mơ hồ.)

Definitions of Inkling

  1. 1
    noun
    manh mối

    An inkling is a slight knowledge or suspicion about something; a hint or a vague idea.

    Một chút kiến thức hoặc sự nghi ngờ về điều gì đó; một gợi ý hoặc một ý tưởng mơ hồ.

Example Sentences

“She had an inkling that something was wrong, even though she couldn't explain why.”

Cô ấy có một linh cảm rằng có điều gì đó không ổn, mặc dù cô ấy không thể giải thích tại sao.

“He gave me an inkling of his plans for the upcoming project.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralinklings