inkjet Meaning in Vietnamese (inkjet nghĩa là gì)
Nghĩa của inkjet trong tiếng Việt là máy in phun, phun mực. (Thuộc về một phương pháp in sử dụng các tia nhỏ để phun mực lỏng lên bề mặt.)
Definitions of Inkjet
- 1adjectivephun mực
Pertaining to a printing method that uses tiny jets to spray liquid ink onto a surface.
Thuộc về một phương pháp in sử dụng các tia nhỏ để phun mực lỏng lên bề mặt.
- 2nounmáy in phun
A type of printer that forms images by propelling microscopic droplets of liquid ink onto paper or other media.
Một loại máy in tạo ra hình ảnh bằng cách đẩy các giọt mực lỏng siêu nhỏ lên giấy hoặc các phương tiện khác.
Example Sentences
“She bought a new inkjet printer for her home office.”
Cô ấy đã mua một máy in phun mới cho văn phòng tại nhà của mình.
“Inkjet technology has advanced significantly in recent years.”
Công nghệ phun mực đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: