noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

glimmer Meaning in Vietnamese (glimmer nghĩa là gì)

nounánh sáng lờ mờ, dấu hiệu le lói
verbnhấp nháy
ánh sáng lờ mờ in English:glimmer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glimmer trong tiếng Việt là ánh sáng lờ mờ, dấu hiệu le lói, nhấp nháy. (Một ánh sáng yếu ớt, chập chờn hoặc không ổn định.)

Definitions of Glimmer

  1. 1
    noun
    ánh sáng lờ mờ

    A faint, wavering, or unsteady light.

    Một ánh sáng yếu ớt, chập chờn hoặc không ổn định.

  2. 2
    noun
    dấu hiệu le lói

    A faint or brief manifestation or sign of something, especially hope or understanding.

    Một biểu hiện hoặc dấu hiệu yếu ớt hoặc ngắn ngủi của điều gì đó, đặc biệt là hy vọng hoặc sự hiểu biết.

  3. 3
    verb
    nhấp nháy

    To shine faintly with a wavering light.

    Chiếu sáng yếu ớt với ánh sáng chập chờn.

Example Sentences

casual

“A glimmer of hope appeared in her eyes.”

Một tia hy vọng le lói xuất hiện trong mắt cô ấy.

casual

“We saw a distant glimmer of light through the trees.”

Chúng tôi nhìn thấy một ánh sáng lờ mờ xa xa xuyên qua những tán cây.

casual

“The stars glimmered faintly in the night sky.”

Những vì sao lấp lánh mờ ảo trên bầu trời đêm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

darknessgloomobscurity

Inflected Word Forms

past tenseglimmered
gerundglimmering