noun
English to Vietnamese Dictionary

manifestation Meaning in Vietnamese (manifestation nghĩa là gì)

biểu hiện, sự biểu lộ, sự biểu hiện
biểu hiện in English:manifestation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manifestation trong tiếng Việt là biểu hiện, sự biểu lộ, sự biểu hiện. (Sự biểu lộ là hành động thể hiện rõ ràng điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng trừu tượng hoặc một phẩm chất, thông qua một hành động hoặc sự kiện.)

Definitions of Manifestation

  1. 1
    noun
    sự biểu lộ

    A manifestation is the act of showing something clearly, especially an abstract idea or a quality, through an action or event.

    Sự biểu lộ là hành động thể hiện rõ ràng điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng trừu tượng hoặc một phẩm chất, thông qua một hành động hoặc sự kiện.

  2. 2
    noun
    sự biểu hiện

    It can also refer to an event, action, or object that clearly shows or embodies something abstract, making it visible or tangible.

    Nó cũng có thể đề cập đến một sự kiện, hành động hoặc đối tượng thể hiện rõ ràng hoặc hiện thân của một cái gì đó trừu tượng, làm cho nó trở nên hữu hình hoặc có thể nhìn thấy được.

Example Sentences

casual

“The protest was a clear manifestation of public anger.”

Cuộc biểu tình là một biểu hiện rõ ràng của sự tức giận của công chúng.

casual

“Her kindness was a manifestation of her true character.”

Lòng tốt của cô ấy là biểu hiện cho tính cách thật của cô ấy.

formal

“The disease had several physical manifestations.”

Căn bệnh có nhiều biểu hiện về thể chất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

concealmenthidingsuppression

Inflected Word Forms

past tensemanifested
present participlemanifesting
adverbmanifestly