verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

gleam Meaning in Vietnamese (gleam nghĩa là gì)

verblóng lánh, chiếu sáng
nounánh sáng lờ mờ
lóng lánh in English:gleam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gleam trong tiếng Việt là lóng lánh, chiếu sáng, ánh sáng lờ mờ. (Tỏa sáng rực rỡ, đặc biệt với ánh sáng dịu, ấm áp hoặc chập chờn.)

Definitions of Gleam

  1. 1
    verb
    chiếu sáng

    To shine brightly, especially with a soft, warm, or intermittent light.

    Tỏa sáng rực rỡ, đặc biệt với ánh sáng dịu, ấm áp hoặc chập chờn.

  2. 2
    noun
    ánh sáng lờ mờ

    A faint or brief flash or light, often reflecting off a surface.

    Một tia sáng hoặc ánh sáng yếu ớt hoặc thoáng qua, thường phản chiếu trên bề mặt.

Example Sentences

“Her eyes gleamed with excitement.”

Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích.

“A gleam of hope appeared in the darkness.”

Một tia hy vọng lóe lên trong bóng tối.

“The polished silver gleamed under the light.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

darkendull

Inflected Word Forms

past tensegleamed
present participlegleaming