noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

glimpse Meaning in Vietnamese (glimpse nghĩa là gì)

nounthoáng qua, cái nhìn thoáng qua
verbnhìn thoáng qua
thoáng qua in English:glimpse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glimpse trong tiếng Việt là thoáng qua, cái nhìn thoáng qua, nhìn thoáng qua. (Một cái nhìn thoáng qua là một cái nhìn rất ngắn, nhanh hoặc không đầy đủ về một cái gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Glimpse

  1. 1
    noun
    cái nhìn thoáng qua

    A glimpse is a very brief, quick, or incomplete view of something or someone.

    Một cái nhìn thoáng qua là một cái nhìn rất ngắn, nhanh hoặc không đầy đủ về một cái gì đó hoặc ai đó.

  2. 2
    verb
    nhìn thoáng qua

    To glimpse means to catch a brief or hurried sight of something or someone.

    Nhìn thoáng qua có nghĩa là bắt gặp một cái nhìn ngắn hoặc vội vã về một cái gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

“I caught a glimpse of the celebrity as she entered the building.”

“He glimpsed a deer in the forest before it disappeared.”

“The book offers a glimpse into ancient Roman life.”

Cuốn sách mang đến một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống La Mã cổ đại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peekglancesight

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

staregazescrutiny

Inflected Word Forms

past tenseglimpsed
present participleglimpsing