hurried Meaning in Vietnamese (hurried nghĩa là gì)
Nghĩa của hurried trong tiếng Việt là vội vã. (Mô tả một hành động hoặc một người được thực hiện hoặc hành động với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức, thường dẫn đến sự thiếu cẩn thận hoặc kỹ lưỡng.)
Definitions of Hurried
- 1adjectivevội vã
Describing an action or a person that is done or acting with excessive speed or urgency, often resulting in a lack of care or thoroughness.
Mô tả một hành động hoặc một người được thực hiện hoặc hành động với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức, thường dẫn đến sự thiếu cẩn thận hoặc kỹ lưỡng.
- 2verbvội vã
The past participle form of the verb 'to hurry', indicating an action that was performed quickly or with haste.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to hurry', chỉ một hành động đã được thực hiện nhanh chóng hoặc vội vàng.
Example Sentences
“She gave a hurried explanation before running out the door.”
“The hurried decision led to several mistakes.”
Quyết định vội vã đó đã dẫn đến một vài sai lầm.
“Their hurried departure raised suspicions among the onlookers.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: