adjective
English to Vietnamese Dictionary
hasty Meaning in Vietnamese (hasty nghĩa là gì)
vội vàng, cẩu thả
vội vàng in English:hasty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hasty trong tiếng Việt là vội vàng, cẩu thả. (Được thực hiện hoặc làm quá nhanh mà không suy nghĩ cẩn thận hoặc xem xét, thường dẫn đến sai lầm.)
Definitions of Hasty
- 1adjectivevội vàng
Done or made too quickly without careful thought or consideration, often leading to mistakes.
Được thực hiện hoặc làm quá nhanh mà không suy nghĩ cẩn thận hoặc xem xét, thường dẫn đến sai lầm.
- 2adjectivecẩu thả
Acting or speaking too quickly and without enough consideration, indicating a lack of patience or foresight.
Hành động hoặc nói quá nhanh và không đủ xem xét, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn hoặc tầm nhìn xa.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhastiness
adverbhastily