rushed Meaning in Vietnamese (rushed nghĩa là gì)
Nghĩa của rushed trong tiếng Việt là vội vã, vội vàng. (Mô tả một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra quá nhanh, thường dẫn đến chất lượng thấp hơn hoặc công việc chưa hoàn thành.)
Definitions of Rushed
- 1adjectivevội vàng
Describing something that was done or made too quickly, often resulting in lower quality or incomplete work.
Mô tả một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra quá nhanh, thường dẫn đến chất lượng thấp hơn hoặc công việc chưa hoàn thành.
- 2verbvội vã
To have moved or acted with great speed or urgency, often without sufficient time for careful consideration.
Đã di chuyển hoặc hành động với tốc độ hoặc sự khẩn trương cao, thường không có đủ thời gian để xem xét cẩn thận.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A time of day when traffic is heaviest because many people are traveling to or from work.
Doing something quickly because you do not have much time.
To make a quick decision or form an opinion about someone or something without having all the facts.