glitch Meaning in Vietnamese (glitch nghĩa là gì)
Nghĩa của glitch trong tiếng Việt là lỗi, sự cố, bị lỗi. (Sự cố là một sự trục trặc hoặc bất thường đột ngột, thường là tạm thời của thiết bị, hệ thống hoặc quy trình.)
Definitions of Glitch
- 1nounsự cố
A glitch is a sudden, usually temporary malfunction or irregularity of equipment, system, or process.
Sự cố là một sự trục trặc hoặc bất thường đột ngột, thường là tạm thời của thiết bị, hệ thống hoặc quy trình.
- 2verbbị lỗi
To glitch means to experience a sudden, usually temporary malfunction or irregularity.
Bị lỗi có nghĩa là gặp phải sự trục trặc hoặc bất thường đột ngột, thường là tạm thời.
Example Sentences
“There was a minor glitch in the software update.”
Đã có một lỗi nhỏ trong bản cập nhật phần mềm.
“The live broadcast experienced a technical glitch.”
Buổi phát sóng trực tiếp đã gặp phải một sự cố kỹ thuật.
“The game started to glitch after the new patch was installed.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: