verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
gaze Meaning in Vietnamese (gaze nghĩa là gì)
verbnhìn chằm chằm
nouncái nhìn chằm chằm
nhìn chằm chằm in English:gaze
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gaze trong tiếng Việt là nhìn chằm chằm, cái nhìn chằm chằm. (Nhìn một cách chăm chú và kiên định vào điều gì đó hoặc ai đó, thường với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy tư sâu sắc.)
Definitions of Gaze
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singulargazes
past tensegazed
present participlegazing
agent noungazer