noun
English to Vietnamese Dictionary

gazebo Meaning in Vietnamese (gazebo nghĩa là gì)

nhà chòi
nhà chòi in English:gazebo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gazebo trong tiếng Việt là nhà chòi. (Một cấu trúc đứng độc lập, có các mặt mở với mái che, thường thấy trong vườn, công viên hoặc các khu vực ngoài trời khác, dùng để che nắng và nghỉ ngơi.)

Definitions of Gazebo

  1. 1
    noun
    nhà chòi

    A gazebo is a freestanding, open-sided structure with a roof, often found in gardens, parks, or other outdoor areas, providing shade and a place to rest.

    Một cấu trúc đứng độc lập, có các mặt mở với mái che, thường thấy trong vườn, công viên hoặc các khu vực ngoài trời khác, dùng để che nắng và nghỉ ngơi.

Example Sentences

casual

“They decided to build a beautiful gazebo in their backyard for summer gatherings.”

Họ quyết định xây một nhà chòi xinh xắn trong sân sau để tụ họp mùa hè.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralgazebos