noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gazette Meaning in Vietnamese (gazette nghĩa là gì)

nouncông báo
verbđăng công báo
công báo in English:gazette
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gazette trong tiếng Việt là công báo, đăng công báo. (Một công báo là một tạp chí hoặc báo chính thức đăng các thông báo công khai, thông báo của chính phủ và thông tin pháp lý.)

Definitions of Gazette

  1. 1
    noun
    công báo

    A gazette is an official journal or newspaper that publishes public notices, government announcements, and legal information.

    Một công báo là một tạp chí hoặc báo chính thức đăng các thông báo công khai, thông báo của chính phủ và thông tin pháp lý.

  2. 2
    verb
    đăng công báo

    To gazette something means to officially announce or publish it in a gazette, making it public knowledge.

    Đăng công báo một cái gì đó có nghĩa là chính thức thông báo hoặc xuất bản nó trên công báo, làm cho nó trở thành kiến thức công khai.

Example Sentences

“The new law was gazetted last week, making it officially effective.”

“She always checks the official gazette for government job announcements.”

Cô ấy luôn kiểm tra công báo chính thức để biết các thông báo việc làm của chính phủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegazetted
present participlegazetting