verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

gazing Meaning in Vietnamese (gazing nghĩa là gì)

verbngắm nhìn
nounsự ngắm nhìn
ngắm nhìn in English:gazing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gazing trong tiếng Việt là ngắm nhìn, sự ngắm nhìn. (Hành động nhìn chằm chằm và chăm chú vào một cái gì đó, thường với sự ngưỡng mộ hoặc suy tư sâu sắc.)

Definitions of Gazing

  1. 1
    verb
    ngắm nhìn

    The act of looking steadily and intently at something, often with admiration or deep thought.

    Hành động nhìn chằm chằm và chăm chú vào một cái gì đó, thường với sự ngưỡng mộ hoặc suy tư sâu sắc.

  2. 2
    noun
    sự ngắm nhìn

    The prolonged and fixed observation of something or someone, often implying intensity.

    Sự quan sát kéo dài và cố định về một cái gì đó hoặc ai đó, thường ngụ ý sự mãnh liệt.

Example Sentences

casual

“She spent hours gazing at the stars.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để ngắm nhìn những vì sao.

casual

“His prolonged gazing made her uncomfortable.”

Việc anh ta ngắm nhìn kéo dài khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.

formal

“The artist was gazing intently at the landscape.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

glancingignoringavertingoverlooking

Inflected Word Forms

infinitivegaze
past tensegazed
noungaze
agent noungazer