noun
English to Vietnamese Dictionary
bulletin Meaning in Vietnamese (bulletin nghĩa là gì)
bản tin
bản tin in English:bulletin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bulletin trong tiếng Việt là bản tin. (Một bản tin là một tuyên bố chính thức ngắn gọn hoặc một chương trình phát sóng tin tức hoặc thông tin, thường được phát hành đều đặn.)
Definitions of Bulletin
- 1nounbản tin
A bulletin is a short official statement or broadcast of news or information, often issued regularly.
Một bản tin là một tuyên bố chính thức ngắn gọn hoặc một chương trình phát sóng tin tức hoặc thông tin, thường được phát hành đều đặn.
- 2nounbản tin
A bulletin can also refer to a regular publication that provides information on a specific topic or general interest.
Một bản tin cũng có thể đề cập đến một ấn phẩm định kỳ cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể hoặc sự quan tâm chung.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbulletin board
pluralbulletins