updates Meaning in Vietnamese (updates nghĩa là gì)
Nghĩa của updates trong tiếng Việt là cập nhật. (Thông tin mới hoặc tin tức làm cho một cái gì đó được cập nhật, thường đề cập đến các bản vá phần mềm, báo cáo tin tức hoặc thay đổi trạng thái.)
Definitions of Updates
- 1nouncập nhật
New information or news that brings something up to date, often referring to software patches, news reports, or status changes.
Thông tin mới hoặc tin tức làm cho một cái gì đó được cập nhật, thường đề cập đến các bản vá phần mềm, báo cáo tin tức hoặc thay đổi trạng thái.
Example Sentences
“The company released several important updates for its operating system.”
Công ty đã phát hành một số bản cập nhật quan trọng cho hệ điều hành của mình.
“We are waiting for the latest updates on the ongoing investigation.”
Chúng tôi đang chờ những cập nhật mới nhất về cuộc điều tra đang diễn ra.
“Please check for daily updates on the project's progress.”
Vui lòng kiểm tra các cập nhật hàng ngày về tiến độ dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To receive the latest information or news.
To give the latest information or news.