developments Meaning in Vietnamese (developments nghĩa là gì)
Nghĩa của developments trong tiếng Việt là sự phát triển, diễn biến. (Quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc tiến hóa đang diễn ra, thường dẫn đến những cải thiện hoặc thành tựu đáng kể.)
Definitions of Developments
- 1nounsự phát triển
The ongoing process of growth, progress, or evolution, often resulting in significant improvements or advancements.
Quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc tiến hóa đang diễn ra, thường dẫn đến những cải thiện hoặc thành tựu đáng kể.
- 2noundiễn biến
Specific new events, changes, or pieces of information that unfold within a particular situation or context.
Các sự kiện, thay đổi hoặc thông tin mới cụ thể diễn ra trong một tình huống hoặc bối cảnh nhất định.
Example Sentences
“Recent developments in technology have transformed our daily lives.”
Những phát triển gần đây trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
“The team is closely monitoring the political developments in the region.”
Đội ngũ đang theo dõi chặt chẽ các diễn biến chính trị trong khu vực.
“We are awaiting further developments on the project.”
Chúng tôi đang chờ đợi những diễn biến tiếp theo của dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: