verb
English to Vietnamese Dictionary
awaiting Meaning in Vietnamese (awaiting nghĩa là gì)
chờ đợi, đang chờ đợi
chờ đợi in English:awaiting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của awaiting trong tiếng Việt là chờ đợi, đang chờ đợi. (Ở trong trạng thái chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra hoặc đến.)
Definitions of Awaiting
- 1
Example Sentences
business
“The team is awaiting the final decision from the management.”
Đội đang chờ đợi quyết định cuối cùng từ ban quản lý.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
ignoringdisregarding
Inflected Word Forms
infinitiveawait
third person singularawaits
past tenseawaited
past participleawaited