verb
English to Vietnamese Dictionary

awaiting Meaning in Vietnamese (awaiting nghĩa là gì)

chờ đợi, đang chờ đợi
chờ đợi in English:awaiting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của awaiting trong tiếng Việt là chờ đợi, đang chờ đợi. (Ở trong trạng thái chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra hoặc đến.)

Definitions of Awaiting

  1. 1
    verb
    đang chờ đợi

    Being in the state of waiting for someone or something to happen or arrive.

    Ở trong trạng thái chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra hoặc đến.

Example Sentences

business

“The team is awaiting the final decision from the management.”

Đội đang chờ đợi quyết định cuối cùng từ ban quản lý.

casual

“She stood by the window, awaiting his return.”

Cô ấy đứng bên cửa sổ, chờ đợi anh ấy trở về.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ignoringdisregarding

Inflected Word Forms

infinitiveawait
third person singularawaits
past tenseawaited
past participleawaited