verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
dispatch Meaning in Vietnamese (dispatch nghĩa là gì)
verbgửi đi, xử lý
nounbản tin
gửi đi in English:dispatch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dispatch trong tiếng Việt là gửi đi, xử lý, bản tin. (Gửi đi đến một địa điểm hoặc cho một mục đích, thường là nhanh chóng.)
Definitions of Dispatch
- 1
- 2nounbản tin
An official report or message sent quickly, especially by a diplomat or journalist.
Một báo cáo hoặc thông điệp chính thức được gửi đi nhanh chóng, đặc biệt là bởi một nhà ngoại giao hoặc nhà báo.
- 3verbxử lý
To deal with a task, problem, or person quickly and efficiently.
Xử lý một nhiệm vụ, vấn đề hoặc một người một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensedispatched
present participledispatching
agent noundispatcher
adjectivedispatchable