journal Meaning in Vietnamese (journal nghĩa là gì)
Nghĩa của journal trong tiếng Việt là tạp chí, nhật ký, ghi nhật ký. (Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo và hình ảnh minh họa, thường về một chủ đề hoặc nghề nghiệp cụ thể.)
Definitions of Journal
- 1nountạp chí
A periodical publication containing articles and illustrations, often on a particular subject or profession.
Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo và hình ảnh minh họa, thường về một chủ đề hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- 2
- 3verbghi nhật ký
To record events or observations in a journal.
Ghi lại các sự kiện hoặc quan sát trong một cuốn nhật ký.
Example Sentences
“She publishes her research in a scientific journal.”
Cô ấy xuất bản nghiên cứu của mình trên một tạp chí khoa học.
“He kept a travel journal during his trip.”
Anh ấy đã giữ một cuốn nhật ký du lịch trong suốt chuyến đi của mình.
“It's important to journal your thoughts regularly.”