pavilion Meaning in Vietnamese (pavilion nghĩa là gì)
Nghĩa của pavilion trong tiếng Việt là nhà chòi, nhà lều, nhà câu lạc bộ. (Một công trình hoặc cấu trúc nhẹ, thoáng đãng, thường có tính trang trí, dùng để che mưa nắng hoặc giải trí trong công viên hoặc vườn.)
Definitions of Pavilion
- 1nounnhà chòi
A pavilion is a light, open building or structure, often ornamental, used for shelter or entertainment in a park or garden.
Một công trình hoặc cấu trúc nhẹ, thoáng đãng, thường có tính trang trí, dùng để che mưa nắng hoặc giải trí trong công viên hoặc vườn.
- 2nounnhà lều
It can also refer to a temporary building or large tent, particularly one set up for an exhibition or fair.
Một tòa nhà hoặc lều lớn tạm thời, đặc biệt là một cái được dựng lên cho một triển lãm hoặc hội chợ.
- 3
Example Sentences
“The wedding reception was held in a beautiful pavilion overlooking the lake.”
“Visitors can relax under the pavilion during the summer festival.”
“The cricket pavilion offers an excellent view of the match.”
Nhà câu lạc bộ cricket có tầm nhìn tuyệt vời ra trận đấu.