noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

paw Meaning in Vietnamese (paw nghĩa là gì)

nounchân
verbvồ
chân in English:paw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paw trong tiếng Việt là chân, vồ. (Chân là bàn chân mềm của động vật bốn chân, thường là động vật có vú, có móng vuốt hoặc móng tay.)

Definitions of Paw

  1. 1
    noun
    chân

    A paw is the soft foot of a four-legged animal, typically a mammal, that has claws or nails.

    Chân là bàn chân mềm của động vật bốn chân, thường là động vật có vú, có móng vuốt hoặc móng tay.

  2. 2
    verb
    vồ

    To paw means to touch or strike something with a paw, or to handle it clumsily or roughly with the hands.

    Vồ có nghĩa là chạm hoặc đánh vào thứ gì đó bằng chân, hoặc xử lý nó vụng về hoặc thô bạo bằng tay.

Example Sentences

“The cat gently extended its paw to play with the toy.”

“The dog began to paw at the door, wanting to go outside.”

Con chó bắt đầu cào cửa, muốn đi ra ngoài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensepawed
present participlepawing

Phrases & Idiomatic Expressions

paw over somethingphrasal_verb

To handle or examine something clumsily or roughly, often with too much curiosity.