noun
English to Vietnamese Dictionary

canopy Meaning in Vietnamese (canopy nghĩa là gì)

tán, mái che, tán lá
tán in English:canopy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canopy trong tiếng Việt là tán, mái che, tán lá. (Mái che là một lớp phủ trang trí, thường làm bằng vải, được đặt phía trên giường, ngai vàng hoặc lối vào để che chắn hoặc làm vật trang trí.)

Definitions of Canopy

  1. 1
    noun
    mái che

    A canopy is a decorative covering, usually made of cloth, that is placed over a bed, throne, or entrance as a shelter or ornament.

    Mái che là một lớp phủ trang trí, thường làm bằng vải, được đặt phía trên giường, ngai vàng hoặc lối vào để che chắn hoặc làm vật trang trí.

  2. 2
    noun
    tán lá

    In a forest, the canopy refers to the uppermost layer of branches and leaves formed by mature trees, providing shade and habitat.

    Trong rừng, tán lá đề cập đến lớp cao nhất của cành và lá được hình thành bởi các cây trưởng thành, tạo bóng râm và môi trường sống.

Example Sentences

“The bed was adorned with a beautiful silk canopy.”

“The trees formed a dense canopy over the forest path.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

awningcoveringshelterroof

Inflected Word Forms

present participlecanopying
adjectivecanopied