noun
English to Vietnamese Dictionary
canopy Meaning in Vietnamese (canopy nghĩa là gì)
tán, mái che, tán lá
tán in English:canopy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của canopy trong tiếng Việt là tán, mái che, tán lá. (Mái che là một lớp phủ trang trí, thường làm bằng vải, được đặt phía trên giường, ngai vàng hoặc lối vào để che chắn hoặc làm vật trang trí.)
Definitions of Canopy
- 1nounmái che
A canopy is a decorative covering, usually made of cloth, that is placed over a bed, throne, or entrance as a shelter or ornament.
Mái che là một lớp phủ trang trí, thường làm bằng vải, được đặt phía trên giường, ngai vàng hoặc lối vào để che chắn hoặc làm vật trang trí.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
present participlecanopying
adjectivecanopied