noun
English to Vietnamese Dictionary

arbor Meaning in Vietnamese (arbor nghĩa là gì)

vòm cây, trục quay
vòm cây in English:arbor
Phonetic:vòm cay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arbor trong tiếng Việt là vòm cây, trục quay. (Một vòm cây là một khoảng không gian có bóng râm, được tạo ra bởi cành cây hoặc bởi một khung được phủ cây leo, thường thấy trong vườn.)

Definitions of Arbor

  1. 1
    noun
    vòm cây

    An arbor is a leafy, shady recess formed by tree branches or by a framework covered with climbing plants, often found in gardens.

    Một vòm cây là một khoảng không gian có bóng râm, được tạo ra bởi cành cây hoặc bởi một khung được phủ cây leo, thường thấy trong vườn.

  2. 2
    noun
    trục quay

    In mechanics, an arbor is a shaft or spindle on which a cutting tool or workpiece is mounted.

    Trong cơ khí, trục quay là một trục hoặc trục chính để gắn dụng cụ cắt hoặc phôi.

Example Sentences

casual

“The couple sat in the peaceful arbor, enjoying the afternoon breeze.”

business

“The craftsman carefully mounted the grinding wheel onto the arbor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bowerpergola

Inflected Word Forms

nounarboriculture
adjectivearborial