noun
English to Vietnamese Dictionary
arbor Meaning in Vietnamese (arbor nghĩa là gì)
vòm cây, trục quay
vòm cây in English:arbor
Phonetic:vòm cay
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arbor trong tiếng Việt là vòm cây, trục quay. (Một vòm cây là một khoảng không gian có bóng râm, được tạo ra bởi cành cây hoặc bởi một khung được phủ cây leo, thường thấy trong vườn.)
Definitions of Arbor
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
bowerpergola
Inflected Word Forms
nounarboriculture
adjectivearborial