verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
flicker Meaning in Vietnamese (flicker nghĩa là gì)
verbnhấp nháy, nháy
nounsự nhấp nháy
nhấp nháy in English:flicker
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flicker trong tiếng Việt là nhấp nháy, nháy, sự nhấp nháy. (Tỏa sáng không đều, thường với một chuyển động nhanh, nhẹ, đặc biệt là đối với ngọn lửa hoặc ánh sáng.)
Definitions of Flicker
- 1verbnhấp nháy
To shine unsteadily, often with a rapid, slight movement, especially referring to a flame or light.
Tỏa sáng không đều, thường với một chuyển động nhanh, nhẹ, đặc biệt là đối với ngọn lửa hoặc ánh sáng.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularflickers
past tenseflickered
present participleflickering