verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

flicker Meaning in Vietnamese (flicker nghĩa là gì)

verbnhấp nháy, nháy
nounsự nhấp nháy
nhấp nháy in English:flicker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flicker trong tiếng Việt là nhấp nháy, nháy, sự nhấp nháy. (Tỏa sáng không đều, thường với một chuyển động nhanh, nhẹ, đặc biệt là đối với ngọn lửa hoặc ánh sáng.)

Definitions of Flicker

  1. 1
    verb
    nhấp nháy

    To shine unsteadily, often with a rapid, slight movement, especially referring to a flame or light.

    Tỏa sáng không đều, thường với một chuyển động nhanh, nhẹ, đặc biệt là đối với ngọn lửa hoặc ánh sáng.

  2. 2
    verb
    nháy

    To make a quick, slight, and unsteady movement, often referring to a part of the body or an object.

    Thực hiện một chuyển động nhanh, nhẹ và không đều, thường đề cập đến một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể.

  3. 3
    noun
    sự nhấp nháy

    A quick, unsteady flash of light or a brief, rapid movement.

    Một ánh sáng nhấp nháy nhanh, không đều hoặc một chuyển động ngắn, nhanh.

Example Sentences

casual

“The candle flame began to flicker in the draft.”

Ngọn lửa nến bắt đầu nhấp nháy trong gió lùa.

casual

“A flicker of hope appeared in his eyes.”

Một tia hy vọng lóe lên trong mắt anh.

casual

“He saw a flicker of movement in the bushes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularflickers
past tenseflickered
present participleflickering