verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

twinkle Meaning in Vietnamese (twinkle nghĩa là gì)

verbnhấp nháy
nounánh lấp lánh
nhấp nháy in English:twinkle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twinkle trong tiếng Việt là nhấp nháy, ánh lấp lánh. (Tỏa sáng với ánh sáng thay đổi nhanh chóng về cường độ hoặc vị trí, thường dùng cho các vì sao hoặc ánh sáng ở xa.)

Definitions of Twinkle

  1. 1
    verb
    nhấp nháy

    To shine with a light that rapidly changes in intensity or position, often used for stars or distant lights.

    Tỏa sáng với ánh sáng thay đổi nhanh chóng về cường độ hoặc vị trí, thường dùng cho các vì sao hoặc ánh sáng ở xa.

  2. 2
    noun
    ánh lấp lánh

    A sparkling or flickering light, often seen in someone's eyes or from a distant object.

    Ánh sáng lấp lánh hoặc lung linh, thường thấy trong mắt ai đó hoặc từ một vật thể ở xa.

Example Sentences

casual

“The stars began to twinkle in the night sky.”

Các vì sao bắt đầu nhấp nháy trên bầu trời đêm.

casual

“There was a mischievous twinkle in his eye.”

Có một ánh lấp lánh tinh nghịch trong mắt anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

darkendimfade

Inflected Word Forms

third person singulartwinkles
past tensetwinkled
present participletwinkling
adjectivetwinkly

Phrases & Idiomatic Expressions

a twinkle in one's eyeexpression

A mischievous or amused look in someone's eyes.