adjective
English to Vietnamese Dictionary

sparkling Meaning in Vietnamese (sparkling nghĩa là gì)

lấp lánh, sủi bọt, tinh anh
lấp lánh in English:sparkling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sparkling trong tiếng Việt là lấp lánh, sủi bọt, tinh anh. (Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng bằng những đốm sáng nhỏ, thường gợi lên sự rực rỡ hoặc trong trẻo.)

Definitions of Sparkling

  1. 1
    adjective
    lấp lánh

    Emitting or reflecting light in small, bright flashes, often suggesting brilliance or clarity.

    Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng bằng những đốm sáng nhỏ, thường gợi lên sự rực rỡ hoặc trong trẻo.

  2. 2
    adjective
    sủi bọt

    (Of a drink) containing many small bubbles of gas; effervescent.

    (Của đồ uống) chứa nhiều bọt khí nhỏ; có ga.

  3. 3
    adjective
    tinh anh

    (Of eyes or a personality) lively and animated, full of energy and enthusiasm.

    (Của mắt hoặc tính cách) sống động và hoạt bát, đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Example Sentences

casual

“She wore a dress with sparkling sequins.”

Cô ấy mặc một chiếc váy có những hạt sequin lấp lánh.

casual

“We celebrated with a bottle of sparkling wine.”

casual

“His sparkling eyes showed his excitement.”

Đôi mắt tinh anh của anh ấy thể hiện sự phấn khích của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsparkle
nounsparkler
adverbsparklingly

Phrases & Idiomatic Expressions

sparkling cleancollocation

Extremely clean; spotless.

sparkling winecollocation

Wine that contains carbon dioxide, making it effervescent.

Sparkling Meaning in Vietnamese (lấp lánh, sủi bọt) | DictBridge Dictionary