noun
English to Vietnamese Dictionary

twinks Meaning in Vietnamese (twinks nghĩa là gì)

chàng trai trẻ, chàng trai trẻ đồng tính
Từ đồng nghĩa:trai trẻthiếu niên
chàng trai trẻ in English:twinks
Plural: twinks
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twinks trong tiếng Việt là chàng trai trẻ, chàng trai trẻ đồng tính. (Một người đàn ông đồng tính trẻ tuổi, thường mảnh mai và hấp dẫn, thường có đặc điểm là vẻ ngoài trẻ trung.)

Definitions of Twinks

  1. 1
    noun(slang)
    chàng trai trẻ đồng tính

    A young, typically slender and attractive gay man, often characterized by a youthful appearance.

    Một người đàn ông đồng tính trẻ tuổi, thường mảnh mai và hấp dẫn, thường có đặc điểm là vẻ ngoài trẻ trung.

Example Sentences

casual

“He prefers dating twinks because of their youthful energy and appearance.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

trai trẻthiếu niên

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountwink