noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

twilight Meaning in Vietnamese (twilight nghĩa là gì)

nounhoàng hôn, chạng vạng, suy tàn
adjectivehoàng hôn
hoàng hôn in English:twilight
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twilight trong tiếng Việt là hoàng hôn, chạng vạng, suy tàn. (Ánh sáng dịu, khuếch tán từ bầu trời khi mặt trời ở dưới đường chân trời, vào buổi tối hoặc buổi sáng.)

Definitions of Twilight

  1. 1
    noun
    chạng vạng

    The soft, diffused light from the sky when the sun is below the horizon, either in the evening or morning.

    Ánh sáng dịu, khuếch tán từ bầu trời khi mặt trời ở dưới đường chân trời, vào buổi tối hoặc buổi sáng.

  2. 2
    noun
    suy tàn

    A period or state of decline or obscurity, often referring to the later years of life.

    Một giai đoạn hoặc trạng thái suy tàn hoặc mờ mịt, thường đề cập đến những năm cuối đời.

  3. 3
    adjective
    hoàng hôn

    Relating to or occurring in the period of twilight.

    Liên quan đến hoặc xảy ra trong khoảng thời gian chạng vạng.

Example Sentences

casual

“We watched the stars appear in the twilight sky.”

Chúng tôi ngắm nhìn những vì sao xuất hiện trên bầu trời chạng vạng.

casual

“The old man was in the twilight of his life.”

Ông lão đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời.

casual

“The city lights began to twinkle in the twilight hours.”

Ánh đèn thành phố bắt đầu lấp lánh trong những giờ chạng vạng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

duskgloamingeventidesundown

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivetwilit

Phrases & Idiomatic Expressions

in the twilight of one's lifeexpression

In the final years or declining period of someone's life.