noun
English to Vietnamese Dictionary
horizon Meaning in Vietnamese (horizon nghĩa là gì)
chân trời
chân trời in English:horizon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horizon trong tiếng Việt là chân trời. (Đường giới hạn dường như phân chia mặt đất và bầu trời; giới hạn kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự quan tâm của một người.)
Definitions of Horizon
- 1nounchân trời
The apparent line that separates earth from sky, or the limit of a person's knowledge, experience, or interest.
Đường giới hạn dường như phân chia mặt đất và bầu trời; giới hạn kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự quan tâm của một người.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivehorizontal
adverbhorizontally