noun
English to Vietnamese Dictionary
hordes Meaning in Vietnamese (hordes nghĩa là gì)
đám đông
Từ đồng nghĩa:bầy đàn
đám đông in English:hordes
Plural: hordes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hordes trong tiếng Việt là đám đông. (Một đám đông hoặc nhóm người lớn, thường không theo quy tắc, thường di chuyển hoặc tụ tập lại với nhau.)
Definitions of Hordes
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhorde