noun
English to Vietnamese Dictionary

hordes Meaning in Vietnamese (hordes nghĩa là gì)

đám đông
Từ đồng nghĩa:bầy đàn
đám đông in English:hordes
Plural: hordes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hordes trong tiếng Việt là đám đông. (Một đám đông hoặc nhóm người lớn, thường không theo quy tắc, thường di chuyển hoặc tụ tập lại với nhau.)

Definitions of Hordes

  1. 1
    noun
    đám đông

    A large, often unruly crowd or group of people, typically moving or gathered together.

    Một đám đông hoặc nhóm người lớn, thường không theo quy tắc, thường di chuyển hoặc tụ tập lại với nhau.

Example Sentences

casual

“Hordes of tourists descended upon the ancient city.”

Hàng đàn du khách đã đổ bộ xuống thành phố cổ.

casual

“The castle was attacked by hordes of invaders.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bầy đàn

In English:

crowdmultitudeswarmthrongmob

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nhóm nhỏ

In English:

individualfewhandful

Inflected Word Forms

nounhorde