noun
English to Vietnamese Dictionary

horizons Meaning in Vietnamese (horizons nghĩa là gì)

chân trời, tầm nhìn
chân trời in English:horizons
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của horizons trong tiếng Việt là chân trời, tầm nhìn. (Đường giới hạn rõ ràng nơi bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau.)

Definitions of Horizons

  1. 1
    noun
    chân trời

    The apparent line where the earth's surface and the sky appear to meet.

    Đường giới hạn rõ ràng nơi bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau.

  2. 2
    noun
    tầm nhìn

    The range of one's knowledge, experience, or interests, often implying future possibilities.

    Phạm vi kiến thức, kinh nghiệm hoặc sở thích của một người, thường ngụ ý những khả năng trong tương lai.

Example Sentences

casual

“The ship slowly disappeared below the horizon.”

casual

“Studying abroad can broaden your horizons.”

Du học có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.

business

“New technologies are expanding the horizons of space exploration.”

Các công nghệ mới đang mở rộng tầm nhìn của việc khám phá không gian.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

limitationsconstraints

Inflected Word Forms

nounhorizon
adjectivehorizontal