noun
English to Vietnamese Dictionary

glenn Meaning in Vietnamese (glenn nghĩa là gì)

Glenn
Glenn in English:glenn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glenn trong tiếng Việt là Glenn. (Glenn là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm tên riêng cho nam hoặc họ có nguồn gốc Scotland và Ireland, có nghĩa là 'thung lũng'.)

Definitions of Glenn

  1. 1
    noun
    Glenn

    Glenn is a proper noun, typically used as a male given name or a surname of Scottish and Irish origin, meaning 'valley' or 'glen'.

    Glenn là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm tên riêng cho nam hoặc họ có nguồn gốc Scotland và Ireland, có nghĩa là 'thung lũng'.

Example Sentences

casual

“Glenn is known for his calm demeanor and thoughtful insights.”

Glenn nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh và những hiểu biết sâu sắc.

historical

“The famous astronaut John Glenn was the first American to orbit the Earth.”