noun
English to Vietnamese Dictionary

astronaut Meaning in Vietnamese (astronaut nghĩa là gì)

phi hành gia
phi hành gia in English:astronaut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của astronaut trong tiếng Việt là phi hành gia. (Một phi hành gia là người được đào tạo đặc biệt để di chuyển và làm việc trong không gian trên tàu vũ trụ.)

Definitions of Astronaut

  1. 1
    noun
    phi hành gia

    An astronaut is a person who is specially trained to travel and work in space aboard a spacecraft.

    Một phi hành gia là người được đào tạo đặc biệt để di chuyển và làm việc trong không gian trên tàu vũ trụ.

Example Sentences

casual

“The astronaut waved to the crowd before boarding the rocket.”

general

“Only a few brave individuals become astronauts.”

Chỉ một vài cá nhân dũng cảm trở thành phi hành gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cosmonautspaceman

Inflected Word Forms

nounastronautics
adjectiveastronautic
adverbastronautically